khí hóa

khí hóa

Quá trình khí hóa than tạo ra khí tổng hợp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Quá trình biến một chất rắn hoặc lỏng thành thể khí: "Khí hóa" quá trình chuyển đổi một chất từ trạng thái rắn hoặc lỏng sang trạng thái khí, thường thông qua việc cung cấp nhiệt trong điều kiện kiểm soát.
    • Sự chuyển hóa thành khí: Chỉ hành động hoặc kết quả của việc làm cho một vật chất trở thành dạng khí.
  2. Động từ:

    • Biến thành khí: Hành động áp dụng các phương pháp (như nhiệt phân) để chuyển đổi nhiên liệu rắn hoặc lỏng thành khí tổng hợp (syngas) có thể cháy được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Khí hóa than một công nghệ quan trọng trong ngành năng lượng. (Quá trình biến than thành khí một công nghệ quan trọng trong ngành năng lượng.)
    • Quá trình khí hóa sinh khối giúp tạo ra năng lượng sạch. (Sự chuyển hóa sinh khối thành khí giúp tạo ra năng lượng sạch.)
  • Động từ:

    • Nhà máy này có thể khí hóa chất thải rắn để phát điện. (Nhà máy này có thể biến chất thải rắn thành khí để phát điện.)
    • Công nghệ mới cho phép khí hóa than đá hiệu quả hơn. (Công nghệ mới cho phép biến than đá thành khí hiệu quả hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Công nghệ khí hóa": Chỉ một hệ thống hoặc quy trình kỹ thuật được sử dụng để thực hiện việc chuyển đổi vật chất thành khí.
    • Công nghệ khí hóa tầng sôi đang được nghiên cứu ứng dụng rộng rãi.
  • "Khí hóa ngầm": Chỉ quá trình khí hóa nhiên liệu (như than) ngay tại vỉa, dưới lòng đất, không cần khai thác lên mặt đất.
    • Khí hóa ngầm than một phương pháp tiềm năng nhưng còn nhiều thách thức.
Biến thể từ liên quan
  • Khí tổng hợp (Syngas): (Danh từ) Hỗn hợp khí chủ yếu gồm carbon monoxide (CO) hydro (H₂), sản phẩm chính của quá trình khí hóa.
  • Nhiệt phân: (Danh từ) Quá trình phân hủy hóa học bằng nhiệt, thường bước liên quan hoặc tương tự trong một số công nghệ khí hóa.
  • Khí hóa lỏng: (Cụm danh từ) Một quá trình khác, chỉ việc chuyển chất khí thành thể lỏng (đây một quá trình ngược lại hoặc khác biệt, cần phân biệt).
Từ đồng nghĩa
  • Gazéification: (Từ mượn tiếng Pháp) Có nghĩa tương đương với "khí hóa".
  • Chuyển hóa thành khí: Cụm từ giải thích nghĩa của "khí hóa".
Các cụm từ liên quan
  • Thiết bị khí hóa: Chỉ phản ứng hoặc thiết bị dùng để thực hiện quá trình khí hóa.
    • Thiết bị khí hóa cần được thiết kế để chịu được nhiệt độ rất cao.
  • Hiệu suất khí hóa: Chỉ tỷ lệ hoặc mức độ hiệu quả của quá trình chuyển đổi.
    • Các nhà khoa học đang tìm cách nâng cao hiệu suất khí hóa.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "khí hóa". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, công nghiệp khoa học.